chan chát

  1. xem chát
adj
  1. (nói về giọng nói) Jangling
    • giọng chan chát
      a jangling voice
    • mắng chan chát vào mặt
      to lash out at somebody in a jangling voice
  2. (nói về văn chương đối nhau) Perfectly symmetrical (idea for idea, word for word)
    • hai câu thơ đối nhau chan chát
      two perfectly symmetrical verses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chan chát
Tiếng kéo lê trên sàn gỗ nghe chan chát.